tư hiềm

Học thuật
Thân thiện
tư hiềm

Hai người có tư hiềm không nói chuyện với nhau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mối thù riêng, mối hiềm khích cá nhân: "Tư hiềm" chỉ sự oán giận, hận thù hoặc mâu thuẫn xuất phát từ nguyên nhân cá nhân giữa các cá nhân với nhau, thường kéo dài âm ỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hai người tư hiềm từ lâu nên không muốn hợp tác với nhau. (Hai người mối thù riêng từ lâu nên không muốn hợp tác với nhau.)
    • Anh ta không đánh giá công bằng động cơ tư hiềm. (Anh ta không đánh giá công bằng động cơ thù riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giải quyết tư hiềm": dàn xếp, hóa giải mối thù riêng.
    • Hai bên cần ngồi lại để giải quyết tư hiềm. (Hai bên cần ngồi lại để hóa giải mối thù riêng.)
  • "nuôi dưỡng tư hiềm": giữ mãi, không buông bỏ mối hận thù cá nhân.
    • Nuôi dưỡng tư hiềm chỉ khiến mối quan hệ thêm rạn nứt. (Giữ mãi mối thù riêng chỉ khiến mối quan hệ thêm rạn nứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiềm khích (danh từ): mâu thuẫn, oán giận lẫn nhau (nghĩa rộng hơn, có thể không hoàn toàn mang tính cá nhân riêng tư).
  • Tư thù (danh từ): mối thù riêng (cách nói khác của "tư hiềm", nhấn mạnh tính thù hận).
Từ đồng nghĩa
  • Thù riêng: mối thù cá nhân.
  • Oán giận cá nhân: sự hận thù, giận dữ xuất phát từ nguyên nhân riêng tư.
Từ trái nghĩa
  • Công tâm: sự công bằng, vô tư, không tình cảm hay thù riêng.
  • Hòa giải: sự dàn xếp, làm cho hòa hợp, hết mâu thuẫn.
Lưu ý sử dụng
  • "Tư hiềm" một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này nhấn mạnh tính chất cá nhân, riêng tư của mối thù/hiềm khích, phân biệt với những mâu thuẫn chung mang tính tập thể, công khai.
tư hiềm

Hai người có tư hiềm không nói chuyện với nhau.

  1. Thù riêng: Hai người tư hiềm.

Từ gần giống